Tôi bắt đầu cận thị khi lên đại học. Quả thật rất khó chịu khi mang kính lúc trời mưa, kính bị nhòe, mờ. Có một thời gian tôi quyết tâm không mang kính, dù mọi thứ chỉ còn mờ mờ ảo ảo. Có vài lần tôi đi ngang người quen mà không chào vì không nhận ra, thậm chí còn nhầm vào lối thoát hiểm. Rồi khi mang kính trở lại, tôi thấy mọi thứ rất rõ ràng. Từng nếp nhăn, vết sẹo, hay cả những biểu hiện cảm xúc rất nhỏ trên khuôn mặt người đối diện. Đó cũng là giai đoạn tôi rất thích quan sát con người để bổ trợ cho việc học về nhân tướng. Có một người tôi từng thấy rất dễ nhìn. Lần gặp đầu, tôi thấy họ luôn tươi cười, khuôn mặt rạng rỡ và năng lượng. Nhưng khi ngồi gần và nói chuyện lâu hơn, tôi bắt đầu thấy những điều khác, một ánh mắt né tránh khi nhắc đến chuyện cũ, một cách nói hơi gượng khi không thoải mái. Chỉ là trước đây tôi chưa từng đứng đủ gần để thấy. Những chi tiết đó không sai. Lúc đó tôi chợt nghĩ, có lẽ không chỉ cái đẹp, mà cả cách mình nhìn một con người cũng phụ thuộc vào khoảng cách. Sau này, mỗi lần đo mắt ở bệnh viện cũng vậy. Càng đưa mắt sát vào bảng chữ cái, mọi thứ lại càng mờ. Chỉ khi đứng ở một khoảng cách vừa đủ, mọi thứ mới hiện lên rõ ràng.

Tôi bắt đầu để ý rằng, có lẽ nhiều thứ trong cuộc sống cũng vận hành theo cách như vậy. Người tôi vừa nhắc, sau lần gặp gần đó, tôi có phần ngần ngại hơn khi nghĩ về họ. Nhưng một lần tình cờ gặp lại ở đường sách, đứng xa một chút, trò chuyện vài câu ngắn, tôi lại thấy dễ chịu như lần đầu. Cùng một con người, chỉ khác khoảng cách mà cảm nhận đã khác.

Tôi bắt đầu để ý mình cũng thường nhìn nhiều thứ như vậy. Có lúc ở quá gần, tôi chỉ còn nhìn thấy những điều chưa vừa ý. Có lúc đứng quá xa, tôi lại tự lấp đầy những khoảng trống bằng suy nghĩ của chính mình. Điều lạ là cả hai lần, tôi đều tin rằng mình đang nhìn rất rõ.

 Từ hôm đó, mỗi lần thấy mình bắt đầu khó chịu với một ai đó, hay vội kết luận về một điều gì, tôi lại nhớ đến cặp kính của mình.

Có khi điều mình cần không phải là thay đổi con người trước mặt.

Mà là thay đổi khoảng cách mình đang đứng.