Có một điều khá lạ ở người trưởng thành.
Chúng ta luôn cảm thấy thời gian không đủ. Một ngày trôi qua rất nhanh, nhưng danh sách những thứ cần xử lý thì vẫn còn đó. Công việc, trách nhiệm, các mối quan hệ, những kế hoạch dang dở… mọi thứ nối tiếp nhau khiến con người dần quen với trạng thái phải tiếp tục hành động.
Chúng ta có thể xử lý công việc nhanh, ra quyết định rõ ràng, hoàn thành trách nhiệm với vẻ ngoài khá ổn định. Nhưng lại lúng túng khi ai đó hỏi: “Dạo này bạn thấy thế nào?”
Nhiều người chỉ trả lời đại loại: vẫn ổn, bận quá hoặc hơi mệt thôi. Như thể mọi cảm xúc đều bị gom lại thành một trạng thái mơ hồ.
Cuối tuần ngủ rất nhiều nhưng vẫn không hồi sức. Gặp đồng nghiệp trong thang máy chỉ chào nhau một câu xã giao rồi lại cầm điện thoại lướt trong vô thức. Có những lúc ngồi yên một chút, bản thân cũng không biết mình đang buồn, đang trống rỗng hay chỉ đang cạn năng lượng.
Mọi thứ vẫn diễn ra bình thường. Chỉ là con người dường như ngày càng khó gọi đúng tên cảm xúc của chính mình.
Điều này thật ra không xảy ra một cách tự nhiên.
Ít ai lớn lên mà được dạy cách hiểu cảm xúc của mình. Đa phần chúng ta quen với những câu như:
· “đừng khóc nữa”
· “mạnh mẽ lên”
· “đừng nhạy cảm quá”
· “suy nghĩ tích cực đi”
Có những đứa trẻ từng bị bỏ mặc với cảm xúc của mình. Có những lần bị la mắng, bị trêu chọc hoặc bị xem là yếu đuối chỉ vì đã thể hiện sự tổn thương ra ngoài. Những trải nghiệm đó dần tạo thành một “điểm chốt” trong nhận thức: rằng cảm xúc không giúp mình tồn tại tốt hơn. Thậm chí đôi khi, đó còn là thứ khiến bản thân trở nên thua thiệt hoặc dễ bị tổn thương hơn trong mắt người khác. Nên thay vì cảm nhận, con người bắt đầu học cách kiểm soát, lý trí hơn và và tiếp tục vận hành theo những quy tắc quen thuộc.
Cuộc sống hiện đại cũng khiến mọi thứ ngày càng vận hành theo hướng logic và hiệu suất. Con người phải học cách xử lý nhanh, quyết định nhanh, thích nghi nhanh. Dần dần, việc cảm nhận bên trong trở thành thứ ít được ưu tiên hơn. Vì thế, con người không tự nhiên mất kết nối cảm xúc. Chỉ là họ đã học cách thích nghi với áp lực bằng việc tạm rời xa cảm xúc của chính mình.
Trong tâm lý học, có một cơ chế gọi là “Intellectualization” — lý trí hóa cảm xúc. Khi cảm xúc trở nên quá khó chịu hoặc hỗn loạn, não bộ sẽ có xu hướng chuyển sang việc phân tích, giải thích và hợp lý hóa mọi thứ như một cách để bản thân cảm thấy an toàn hơn.
Ví dụ như:
· “chắc do stress thôi”
· “rồi mọi chuyện cũng sẽ qua”
· “ai lớn lên mà chẳng như vậy”
Thoạt nhìn, điều này giúp con người ổn định hơn. Nó giống như việc não bộ cố sắp xếp mọi thứ vào một trật tự hợp lý để bản thân có thể tiếp tục sống, tiếp tục làm việc và không bị nhấn chìm bởi cảm xúc bên trong. Nhưng nếu kéo dài quá lâu, con người dần quen với việc giải thích cảm xúc thay vì thật sự cảm nhận nó. Có những nỗi buồn chưa kịp được lắng nghe đã bị biến thành một vấn đề cần xử lý, một nguyên nhân cần phân tích hoặc một điều gì đó phải nhanh chóng vượt qua.
Dần dần, não bộ bắt đầu dùng lý trí để phủ lên tổn thương. Không phải vì con người vô cảm hơn. Mà vì đó là cách họ giữ cho bản thân tiếp tục hoạt động trong một cuộc sống luôn yêu cầu phải ổn định và hiệu quả.
Chúng ta biết rằng xã hội hiện đại thưởng cho người lao động theo hiệu suất, sự ổn định, khả năng chịu áp lực trong môi trường cạnh tranh cũng như những quyết định đúng, hiệu quả. Rất ít môi trường hỏi: “bạn đang cảm thấy gì”, trừ trường hợp khi bạn là người rất quan trọng trong hệ thống.
Chính vì thế, đi làm lâu năm con người quen với xử lý nhanh, buộc thích nghi cho dù mệt mỏi. Nhiều người bắt đầu xem cảm xúc như một thứ có thể làm mình yếu đi. Sự nhạy cảm đôi khi bị nhìn như thiếu bản lĩnh, thiếu chuyên nghiệp hoặc khó kiểm soát. Nên dần dần, con người học cách giữ mọi thứ bên trong. Có những buổi họp kết thúc với cảm giác nặng nề nhưng vẫn phải tiếp tục công việc như bình thường. Có những ngày rất kiệt sức nhưng khi đồng nghiệp hỏi, câu trả lời quen thuộc vẫn chỉ là: “Ổn mà.”
Không phải vì họ thật sự ổn. Mà vì họ đã quen với việc không để cảm xúc ảnh hưởng đến khả năng vận hành của mình. Chúng ta không dễ cho phép bản thân yếu đi khi luôn có cảm giác rằng cuộc sống ngoài kia đang chuyển động rất nhanh. Chỉ cần chậm lại một chút, sẽ có người khác thay thế vị trí của mình. Và cũng từ đó, nhiều người bắt đầu sống trong trạng thái phải tiếp tục liên tục.
Rất mệt nhưng không khóc được. Không còn phản ứng mạnh với những điều từng làm mình tổn thương. Cuộc sống trôi qua như một dòng chảy lặp lại theo quán tính, đến mức đôi khi bản thân chỉ muốn tránh khỏi mọi tương tác xung quanh.
Thường khi ở trong trạng thái áp lực kéo dài, hệ thần kinh sẽ không còn ưu tiên những cảm xúc sâu, sự hiện diện hay kết nối nhiều với nội tâm nữa mà chuyển sang trạng thái bảo vệ.
Não bộ lúc này ưu tiên sự sống sót:
· giảm thiểu nguy hiểm,
· duy trì ổn định,
· và vẫn phải đảm bảo hoàn thành trách nhiệm hằng ngày.
Trong tâm lý học, đây là phản ứng fight – flight – freeze.
Khi stress kéo dài quá lâu, nhiều người không còn phản ứng dữ dội nữa. Họ chuyển sang trạng thái lì cảm xúc, hoạt động theo quán tính như một cách tiết kiệm năng lượng để tiếp tục tồn tại. Không phải vì họ vô cảm. Mà vì hệ thần kinh đã quá mệt để tiếp tục cảm nhận mọi thứ rõ ràng.
Con người hiện đại cũng hiếm khi thật sự ở yên với chính mình. Xung quanh luôn có quá nhiều thứ thu hút sự chú ý, quá nhiều thông tin, quá nhiều kết nối và cả sự tiện lợi khiến mọi khoảng trống nhanh chóng bị lấp đầy.
Khi vừa cảm thấy trống hoặc mệt, chúng ta thường mở điện thoại theo phản xạ:
· kiểm tra tin nhắn,
· lướt một dòng tin tức,
· xem một video ngắn,
· hoặc đơn giản chỉ để tìm thứ gì đó khiến đầu óc bớt im lặng.
Não bộ dần quen với kích thích nhanh, thông tin liên tục và những nguồn dopamine ngắn hạn tạo cảm giác hưng phấn tạm thời. Trong khi đó, những cảm xúc sâu lại cần:
· khoảng lặng,
· sự chậm lại,
· và khả năng hiện diện với chính mình.
Khi nghĩ tới điều này, bản thân tôi cũng cảm thấy có một sự phản kháng nhẹ khi phải “cảm nhận sâu” hoặc buộc mình chậm lại giữa nhịp sống hiện tại.
Có lẽ vì chúng ta đã quen với việc phải tiếp tục quá lâu rồi. Nên nhiều người bắt đầu xa rời cảm xúc của mình mà không thật sự nhận ra. Đôi khi điều đó xuất hiện trong những hành động rất vô thức: vừa ăn vừa xem điện thoại hoặc có những đêm đã 1–2 giờ sáng nhưng đầu óc vẫn bị kéo đi liên tục bởi những dòng thông tin trên mạng.
Có thể điều đáng sợ nhất không phải là đau khổ. Mà là khi con người đã quen sống mà không còn nhận ra mình đang cảm thấy gì.
Không quá đau. Cũng không quá vui. Không thật sự hiện diện.
Mọi thứ chỉ còn ở mức: đủ để tiếp tục.
Ngày này qua ngày khác, cuộc sống vẫn diễn ra liên tục như một vòng lặp quen thuộc. Công việc, trách nhiệm, các mối quan hệ và những áp lực nối tiếp nhau khiến con người dần quen với việc phải vận hành hơn là cảm nhận. Có thể bạn không vô cảm. Bạn chỉ đã sống quá lâu trong áp lực, trách nhiệm và một môi trường luôn yêu cầu con người phải hoạt động thật tốt. Đến mức hệ thần kinh học cách chịu đựng, thích nghi, làm theo quy tắc và và tạm ngắt kết nối với cảm xúc để bảo vệ chính mình.
Lý trí không xấu, nó là công cụ để điều hành cuộc sống. Sai lầm chỉ nằm ở chỗ chúng ta dùng lý trí để "tiêu diệt" cảm xúc thay vì dùng nó để "thấu hiểu" và "điều hướng" cảm xúc.
Và có lẽ, trưởng thành không phải là khi con người không còn cảm xúc. Mà là khi họ đủ an toàn để quay lại lắng nghe cảm xúc của chính mình lần nữa. Bạn có thể dành vài phút sáng sớm hoặc trước khi đi ngủ, thư giãn và thả lỏng hoàn toàn cơ thể mình. Hít vài hơi thở thật sâu và chậm để nhận ra chúng ta vẫn còn đang sống, đang tỉnh thức và nhận biết.

